vending machine

/'vendiɳmə,ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
vending machine

A child buys a snack from a vending machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bán hàng tự động: Một thiết bị khí hoặc điện tử tự động, thường được đặtnơi công cộng, bán các mặt hàng nhỏ (như đồ uống, đồ ăn nhẹ, tem thư) khi người mua bỏ tiền xu hoặc tiền giấy vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a bottle of water from the vending machine in the lobby. (Tôi đã mua một chai nước từ máy bán hàng tự độngsảnh.)
    • The office has a vending machine that sells snacks and coffee. (Văn phòng một máy bán hàng tự động bán đồ ăn nhẹ cà phê.)
    • He inserted coins into the vending machine to get a chocolate bar. (Anh ấy bỏ tiền xu vào máy bán hàng tự động để lấy một thanh --la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate/use a vending machine": vận hành/sử dụng máy bán hàng tự động.
    • It's easy to operate this vending machine. (Rất dễ để vận hành chiếc máy bán hàng tự động này.)
  • "vending machine location/area": vị trí/khu vực đặt máy bán hàng tự động.
    • The vending machine area is near the restrooms. (Khu vực máy bán hàng tự độnggần nhà vệ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Vendor (n): (trong ngữ cảnh này) có thể chỉ máy bán hàng tự động (cách dùng ), hoặc người bán hàng rong/nhà cung cấp.
  • Slot machine (n): Máy đánh bạc (thường dùng trong sòng bạc). Lưu ý: "vending machine" KHÔNG phải máy đánh bạc, mặc dù một số định nghĩa tiếng Anh có thể dùng cụm "slot machine" để giải thích chế hoạt động (bỏ tiền vào khe).
Từ đồng nghĩa
  • Automatic retail machine: Máy bán lẻ tự động (cách gọi mang tính mô tả kỹ thuật hơn).
  • Automated kiosk: Quầy/ki-ốt tự động (có thể chức năng rộng hơn, không chỉ bán hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "vending machine")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "vending machine")

vending machine

A child buys a snack from a vending machine.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy tự động bán hàng lặt vặt (dao cạo, tem, kẹo...) ((cũng) vendor)